(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 1
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 2
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 3
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 4
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 5
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 6
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 7
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 8
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 9
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 10
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 11
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 12
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 13
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 14
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 15
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 16
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 17
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 18
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 19
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 20
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 21
(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V  - Image 22

(B-391) Audi A6(Hybrid) 50 TFSI e quattro S tronic sport ACC/Kamera/V

Giá không DPH 685.000 Kč
Giá có DPH 815.000 Kč
  • Tháng và năm đăng ký: 11/2022
  • Loại nhiên liệu: Hybrid (Xăng/điện)
  • Số km đã đi: 105 000 km
  • Màu sơn xe: Ghi metallic
  • Công suất: 220 kW
  • Dáng xe: Kombi
  • Hộp số: Tự động
  • Xe: Đã sử dụng

Dữ liệu kỹ thuật khác của xe:

- Công xuất: 220 kw/299 ps(Xăng motor: 195kw + Elektro motor: 105kw)
- Nhiên liệu: Hybrid(Xăng /điện)
- Hộp số: Số tự động 7 cấp
- Tiêu thụ nhiên liệu trung bình ca: 1,5 l/100km
- Khí thải trung bình CO₂ ca: 34 g/km
- Quãng đường chạy điện: 65 km
****************************************************
- Giá đã bao gồm: vận chuyển + STK + đăng ký biển số CZ
- Hoàn thuế DPH ngay sau khi ký hợp đồng mua xe cho công ty và KD cá thể trả thuế DPH.
- Thêm nhiều lựa chọn khác mời quí khách đến với: autoviet.eu

Trang thiết bị của xe:

ABS
ESP
Kiểm soát hành trình thích ứng
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian
Ánh sáng xung quanh
Android Auto
Apple CarPlay
tay vịn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Bluetooth
Bordcomputer
Đường ray mái
Cửa chỉnh điện
Cửa sau chỉnh điện
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Vách ngăn khoang hành lý
Giới hạn tốc độ
Sặc điện thoại không dây
Gương chiếu hậu tự động mờ
Bản đồ dẫn đường vệ tinh
Isofix
Cảnh báo mệt mỏi
Vô lăng bọc da
Vô lăng đa chức năng
Đèn pha LED
Đèn LED chạy ban ngày
Vành xe hợp kim
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Khoá trung tâm không chìa
Khởi động xe không chìa
Hỗ trợ thắt lưng
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Hỗ trợ điểm mù
Ghế đệm hơi
Ghế da
Hiển thị thông tin trên kính lái
Cảnh báo lệch làn đường
Cảm biến hỗ trợ vào park trước - sau + Kamera 360°
Hệ thống gọi khẩn cấp
Bộ lọc hạt
Đài phát thanh DAB
Cảm biến mưa
Kiểm soát áp suất lốp
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Tay lái trợ lực
Sưởi ghế
Sưởi tự động
Điều khiển bằng giọng nói
Start/Stopp- Automatic
Màn hình cảm ứng
Kiểm soát lực kéo
USB
Cụm đồng hồ kỹ thuật số hoàn toàn
Nhận dạng biển giao thông
WLAN / Wi-Fi
Lịch sử sửa chữa được duy trì
Xe không hút thuốc