(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 1
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 2
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 3
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 4
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 5
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 6
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 7
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 8
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 9
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 10
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 11
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 12
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 13
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 14
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 15
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 16
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 17
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 18
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 19
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 20
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 21
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 22
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 23
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 24
(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/ - Image 25

(B-253) Audi A6 40 TDI quattro S tronic S line Navi/ACC/Lane/

Giá không DPH 664.000 Kč
Giá có DPH 790.000 Kč
  • Tháng và năm đăng ký: 8/2021
  • Loại nhiên liệu: Dầu
  • Số km đã đi: 146 000 km
  • Màu sơn xe: Đen
  • Công suất: 150 kW
  • Dáng xe: Limousine
  • Hộp số: Tự động
  • Xe: Đã sử dụng

Dữ liệu kỹ thuật khác của xe:

- Công xuất: 150 kw/204 ps
- Nhiên liệu: Dầu
- Hộp số: Số tự động 7 cấp
- Tiêu thụ nhiên liệu trung bình ca: 5,6 l/100km
- Khí thải trung bình CO₂ ca: 128 g/km
****************************************************
- Giá đã bao gồm: vận chuyển + STK + đăng ký biển số CZ
- Hoàn thuế DPH ngay sau khi ký hợp đồng mua xe cho công ty và KD cá thể trả thuế DPH.
- Thêm nhiều lựa chọn khác mời quí khách đến với: autoviet.eu

Trang thiết bị của xe:

ABS
ESP
Kiểm soát hành trình thích ứng
Cảnh báo va chạm
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian
tay vịn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Bluetooth
Bordcomputer
Cửa chỉnh điện
Cửa sau chỉnh điện
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Vách ngăn khoang hành lý
Giới hạn tốc độ
Sặc điện thoại không dây
Gương chiếu hậu tự động mờ
Bản đồ dẫn đường vệ tinh
Isofix
Cảnh báo mệt mỏi
Vô lăng bọc da
Vô lăng đa chức năng
Đèn pha LED
Đèn LED chạy ban ngày
Vành xe hợp kim
Khoá trung tâm không chìa
Khởi động xe không chìa
Hỗ trợ thắt lưng
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Ghế đệm hơi
Ghế da
Cảm biến hỗ trợ vào park trước - sau
Hệ thống treo thể thao
Hệ thống gọi khẩn cấp
Bộ lọc hạt
Đài phát thanh DAB
Cảm biến mưa
Kiểm soát áp suất lốp
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Tay lái trợ lực
Sưởi ghế
Gói thể thao
Ghế thể thao
Điều khiển bằng giọng nói
Cảnh báo lệch làn đường
Hỗ trợ cảnh báo điểm mù
Start/Stopp- Automatic
Màn hình cảm ứng
Kiểm soát lực kéo
USB
Nhận dạng biển giao thông
WLAN / Wi-Fi
Lịch sử sửa chữa được duy trì
Xe không hút thuốc