(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 1
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 2
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 3
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 4
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 5
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 6
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 7
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 8
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 9
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 10
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 11
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 12
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 13
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 14
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 15
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 16
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 17
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 18
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 19
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 20
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 21
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 22
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 23
(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera - Image 24

(B-581) Audi e-tron Sportback 55 quattro S line Matrix/Kamera

Giá không DPH 717.000 Kč
Giá có DPH 853.000 Kč
  • Tháng và năm đăng ký: 11/2022
  • Loại nhiên liệu: Điện
  • Số km đã đi: 98 000 km
  • Màu sơn xe: Trắng metallic
  • Công suất: 300 kW
  • Dáng xe: SUV/Xe địa hình/Xe bán tải
  • Hộp số: Tự động
  • Xe: Đã sử dụng

Dữ liệu kỹ thuật khác của xe:

- Công xuất: 300 kw/408 ps
- Nhiên liệu: Điện
- Hộp số: Số tự động 1 cấp
- Tiêu thụ Điện trung bình ca: 25,9 kwh/100 km
- Khí thải trung bình CO₂ ca: 0 g/km
- Quãng đường chạy điện: 453 km
****************************************************
- Giá đã bao gồm: vận chuyển + STK + đăng ký biển số CZ
- Hoàn thuế DPH ngay sau khi ký hợp đồng mua xe cho công ty và KD cá thể trả thuế DPH
- Thêm nhiều lựa chọn khác mời quí khách đến với: autoviet.eu

Trang thiết bị của xe:

ABS
Cảm biến hỗ trợ vào park trước - sau + Kamera
Tự lái vào park
Kiểm soát hành trình thích ứng
Hệ thống cảnh báo khoảng cách
Dẫn động bốn bánh
Đèn chiếu sáng nội thất
Móc kéo có thể xoay vào
Android Auto
Apple CarPlay
Tựa tay
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Bluetooth
Máy tính hành trình
Cửa sổ chỉnh điện
Cửa hậu chỉnh điện
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Ghế da
Khoá trung tâm từ xa
ESP
Hệ thống rảnh tay
Vách ngăn khoang hành lý
Giới hạn tốc độ
Sạc cảm ứng cho điện thoại thông minh
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Vô lăng bọc da
Đèn pha LED
Đèn ban ngày LED
Vành hợp kim
Cảm biến ánh sáng
Hệ thống treo khí nén
Hỗ trợ thắt lưng
Phát hiện buồn ngủ
Vô lăng đa chức năng
Hệ thống định vị dẫn đường
Xe không hút thuốc
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Hệ thống gọi khẩn cấp
Đài DAB
Cảm biến mưa
Hệ thống giám sát áp suất lốp
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Lịch sử bảo dưỡng đầy đủ
Hệ thống rửa đèn pha
Khóa cửa không cần chìa khóa
Trợ lực lái
Sưởi ghế
Hệ thống âm thanh
Hệ thống treo thể thao
Gói thể thao
Ghế thể thao
Điều khiển bằng giọng nói
Hỗ trợ giữ làn đường
Hệ thống sưởi phụ trợ
Hệ thống Start/Stopp tự động
Hỗ trợ điểm mù
Màn hình cảm ứng
Kiểm soát lực kéo
Bộ dò đài/Radio -USB
Nhận dạng biển báo giao thông
Bảng đồng hồ kỹ thuật số hoàn toàn
WLAN / Wi-Fi Hotspot
Khóa trung tâm