(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 1
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 2
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 3
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 4
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 5
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 6
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 7
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 8
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 9
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 10
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 11
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 12
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 13
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 14
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 15
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 16
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 17
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 18
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 19
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 20
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 21
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 22
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 23
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 24
(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/ - Image 25

(B-081) Audi A4 40 TDI S tronic S line RS.Sitze/Navi/Temp/

Giá không DPH 612.000 Kč
Giá có DPH 728.000 Kč
  • Tháng và năm đăng ký: 9/2023
  • Loại nhiên liệu: Dầu
  • Số km đã đi: 66 000 km
  • Màu sơn xe: Xanh metallic
  • Công suất: 150 kW
  • Dáng xe: Kombi
  • Hộp số: Tự động
  • Xe: Đã sử dụng

Dữ liệu kỹ thuật khác của xe:

- Công xuất: 150 kw/204 ps
- Nhiên liệu: Dầu
- Hộp số: Số tự động 7 cấp
- Tiêu thụ nhiên liệu trung bình ca: 4,6 l/100km
- Khí thải trung bình CO₂ ca: 121 g/km
****************************************************
- Giá đã bao gồm: vận chuyển + STK + đăng ký biển số CZ
- Hoàn thuế DPH ngay sau khi ký hợp đồng mua xe cho công ty và KD cá thể trả thuế DPH.
- Thêm nhiều lựa chọn khác mời quí khách đến với: autoviet.eu

Trang thiết bị của xe:

ABS
Cảm biến hỗ trợ vào park trước - sau
Kiểm soát hành trình
Tựa tay
Sưởi vô lăng
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Bluetooth
Máy tính hành trình
Đường ray mái
Cửa sổ chỉnh điện
Cửa hậu chỉnh điện
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Ghế da
Ghế chỉnh điện
Khoá trung tâm từ xa
ESP
Hệ thống rảnh tay
Vách ngăn khoang hành lý
Giới hạn tốc độ
Sạc cảm ứng cho điện thoại thông minh
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Vô lăng bọc da
Đèn pha - LED
Đèn ban ngày - LED
Vành hợp kim
Cảm biến ánh sáng
Ghế massa
Hỗ trợ thắt lưng
Phát hiện buồn ngủ
Vô lăng đa chức năng
Hệ thống định vị dẫn đường
Xe không hút thuốc
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Hệ thống gọi khẩn cấp
Cửa sổ trời toàn cảnh
Bộ lọc hạt
Đài DAB
Cảm biến mưa
Hệ thống giám sát áp suất lốp
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Lịch sử bảo dưỡng đầy đủ
Khóa cửa không cần chìa khóa
Trợ lực lái
Sưởi ghế
Hệ thống âm thanh
Hệ thống treo thể thao
Gói thể thao
Ghế thể thao
Điều khiển bằng giọng nói
Hệ thống Start/Stopp tự động
Hỗ trợ điểm mù
Màn hình cảm ứng
Kiểm soát lực kéo
Bộ dò đài/Radio -USB
Nhận dạng biển báo giao thông
WLAN / Wi-Fi Hotspot
Khóa trung tâm